Sự kiện chính
15'
18'
Owen OMalley
21'
32'
41'
Sam Layton
Lamin Jawneh
60'
Michael Chilaka
62'
62'
Sean Vinberg
66'
Ozzie Ramos
74'
89'
Hanson H.
90'
Lucca Dourado
Philip Spengler
90'
Philip Spengler
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 6 Phạt góc 5
- 4 Thẻ vàng 5
- 126 Tấn công 100
- 74 Tấn công nguy hiểm 73
- 5 Sút cầu môn 5
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 12 Sút bóng 13
- 13 Phạm lỗi 18
- 17 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 2
- 8 Challenge 12
- 44 Chuyền dài 24
- 1 Tạt bóng thành công 1
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 16 Tắc bóng 12
- 7 Beat 5
- 21 Quả ném biên 18
- 505 Chuyền bóng 294
- 82% TL chuyền bóng thành công 70%
- 3 1
- 7 8
- 5 5
- 65 37
- 1.55 1.48
- 1.23 2.21
- 15 20
- 11 15
- 48 32
- 17 5
- 25 27
Dữ liệu đội bóng New York Cosmos vs Richmond Kickers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2 | 1.2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.2 | Mất bàn | 2.3 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 14 | 5.9 | Bị sút cầu môn | 14.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 4 | 4.8 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 15 | 0 | Phạm lỗi | 12.6 |
New York Cosmos
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Richmond Kickers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 18
- 9
- 8
- 11
- 35
- 16
- 10
- 20
- 13
- 33
- 13
- 19
- 11
- 14
- 16
- 19
- 18
- 8
- 16
- 12
- 18
- 25
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | New York Cosmos (0 Trận đấu) | Richmond Kickers (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 6 |
Cập nhật
04/11/2026 22:51

