Sự kiện chính
5'
21'
Ilias Aoumaich
37'
45'
Will Perkins
Ilias Aoumaich
49'
59'
Abel Caputo
Christian Ortiz
80'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 4 Phạt góc 4
- 1 Thẻ đỏ 0
- 3 Thẻ vàng 2
- 84 Tấn công 79
- 39 Tấn công nguy hiểm 52
- 3 Sút cầu môn 6
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 71% TL kiểm soát bóng(HT) 29%
- 7 Sút bóng 22
- 10 Phạm lỗi 18
- 18 Đá phạt trực tiếp 10
- 0 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 4 Cứu thua 2
- 6 Challenge 4
- 31 Chuyền dài 25
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 0 Woodwork 2
- 0 Sút trúng cột dọc 9
- 5 Tắc bóng 13
- 9 Beat 7
- 19 Quả ném biên 13
- 396 Chuyền bóng 390
- 85% TL chuyền bóng thành công 85%
- 1 1
- 1 1
- 5 14
- 2 8
- 43 55
- 1.01 1.36
- 1.57 1.74
- 20 34
- 14 15
- 36 43
- 7 12
- 33 26
Dữ liệu đội bóng AV Alta vs Knoxville troops đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 2 | Mất bàn | 0.7 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 8 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 2.7 | Phạt góc | 2 | 4.3 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 13 | 13.8 | Phạm lỗi | 12.4 |
AV Alta
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Knoxville troops
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 17
- 10
- 10
- 20
- 17
- 18
- 10
- 18
- 25
- 20
- 17
- 11
- 19
- 20
- 19
- 16
- 11
- 11
- 19
- 15
- 19
- 24
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AV Alta (30 Trận đấu) | Knoxville troops (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 9 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 6 | 0 | 3 |
Cập nhật
21/10/2026 00:23

