Sự kiện chính
Mark Segbers
45'
45'
Finn McRobb
73'
76'
Will Perkins
80'
Teddy Baker
Johan Garibay
89'
Kerfalla Toure
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 4 Phạt góc 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 113 Tấn công 91
- 69 Tấn công nguy hiểm 45
- 6 Sút cầu môn 5
- 8 Sút ngoài cầu môn 0
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 21 Sút bóng 6
- 15 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 15
- 2 Việt vị 3
- 4 Cứu thua 6
- 6 Challenge 4
- 33 Chuyền dài 27
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 0 Woodwork 1
- 7 Sút trúng cột dọc 1
- 8 Tắc bóng 11
- 7 Beat 7
- 15 Quả ném biên 14
- 453 Chuyền bóng 331
- 87% TL chuyền bóng thành công 79%
- 17 5
- 4 1
- 58 53
- 1.9 0.36
- 1.59 0.97
- 29 16
- 26 12
- 34 32
- 24 21
- 11 30
Dữ liệu đội bóng Forward Madison FC vs Knoxville troops đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 3 | Mất bàn | 0.7 | 2.1 | Mất bàn | 0.7 |
| 19 | Bị sút cầu môn | 8 | 15.2 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 5 | Phạt góc | 2 | 4.7 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 6 | Phạm lỗi | 13 | 10.7 | Phạm lỗi | 12.4 |
Forward Madison FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Knoxville troops
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 17
- 15
- 10
- 21
- 17
- 12
- 10
- 12
- 25
- 27
- 17
- 8
- 19
- 10
- 19
- 25
- 11
- 12
- 19
- 17
- 19
- 25
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Forward Madison FC (30 Trận đấu) | Knoxville troops (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 9 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 0 | 3 |
Cập nhật
18/10/2026 08:04

