Sự kiện chính
21'
Rahman Dashdamirov
37'
45'
Aaron Malouda(Reason:Goal Disallowed - offside)
51'
Ivan Lepinjica
78'
85'
Cafar Mukhtarov
90'
Umarali Rakhmonaliev
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Samaxı FC vs Sabah FK Baku đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 0.8 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 0.9 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 8.6 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 5 | Phạt góc | 8.3 | 4.1 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 11.5 | Phạm lỗi | 13 |
| 38.7% | TL kiểm soát bóng | 60% | 43.9% | TL kiểm soát bóng | 58% |
Samaxı FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sabah FK Baku
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 11
- 17
- 20
- 20
- 14
- 17
- 17
- 20
- 14
- 11
- 16
- 10
- 9
- 7
- 3
- 17
- 12
- 12
- 18
- 17
- 9
- 35
- 40
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Samaxı FC (58 Trận đấu) | Sabah FK Baku (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 5 | 5 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 8 | 9 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 8 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 7 | 2 | 1 | 2 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

