Sự kiện chính
8'
42'
44'
47'
72'
80'
82'
86'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 2 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 0
- 39 Tấn công 46
- 35 Tấn công nguy hiểm 27
- 3 Sút cầu môn 1
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 8 Sút bóng 3
- 6 Đá phạt trực tiếp 7
- 0 Quả ném biên 1
Dữ liệu đội bóng Geoje Citizen vs Jungnang Chorus FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2.7 | 2.3 | Ghi bàn | 2.1 |
| 2 | Mất bàn | 3 | 1.8 | Mất bàn | 2.7 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 11.5 | 8.2 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 3 | Phạt góc | 2.5 | 3.2 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 8 | Phạm lỗi | 9 | 9.8 | Phạm lỗi | 13.2 |
Geoje Citizen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Jungnang Chorus FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 10
- 11
- 12
- 19
- 26
- 14
- 8
- 11
- 16
- 31
- 28
- 15
- 10
- 9
- 18
- 21
- 10
- 7
- 14
- 21
- 17
- 17
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Geoje Citizen (30 Trận đấu) | Jungnang Chorus FC (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 5 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 1 | 3 | 5 |
Cập nhật
26/10/2026 02:12

