Sự kiện chính
16'
Vitali Lisakovich
20'
37'
39'
David Alejandro Carmona Velasco
Askhat Tagybergen
45'
Aleksandr Zuev
55'
57'
Rinat Serikkul
Arthur Bougnone
60'
Antonio Borsic
Roman Asrankulov
62'
Luis guerra
Aleksandr Zuev
62'
Mohamed Amine Talal
63'
70'
Abzal Taubay
Hiroki Harada
70'
Orken Nurali
Aslan Akhmedov
72'
Orken Nurali
Zhaslan Zhumashev
Mohamed Amine Talal
76'
90'
90'
Bagdat Daniyarov
Kotaro Kishi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 5 Phạt góc 3
- 4 Thẻ vàng 2
- 100 Tấn công 79
- 59 Tấn công nguy hiểm 33
- 6 Sút cầu môn 1
- 7 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 15 Sút bóng 11
- 15 Phạm lỗi 5
- 6 Đá phạt trực tiếp 12
- 3 Việt vị 4
- 2 Sút trúng cột dọc 2
Dữ liệu đội bóng Tobol Kostanai vs Ulytau Zhezkazgan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.6 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 0 | 11 | Bị sút cầu môn | 18 |
| 3 | Phạt góc | 0 | 4 | Phạt góc | 2.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 0 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 17.5 | Phạm lỗi | 0 | 15.5 | Phạm lỗi | 13.5 |
Tobol Kostanai
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ulytau Zhezkazgan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 9
- 12
- 22
- 21
- 22
- 3
- 18
- 16
- 9
- 27
- 18
- 13
- 10
- 13
- 6
- 23
- 20
- 10
- 12
- 16
- 18
- 23
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tobol Kostanai (26 Trận đấu) | Ulytau Zhezkazgan (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 2 | 5 |
Cập nhật
24/10/2026 19:58

