Sự kiện chính
Higor Vidal
4'
5'
15'
24'
34'
Junhao Zhou
Kaiyuan Pang
34'
Yao Diran
34'
Bai Jiajun
Shang Kefeng
34'
Zhou Junchen
Zhang Lingfeng
62'
Men Yang
Leonardo Cittadini
Ma Junliang
Higor Vidal
67'
Baiyang Liu
Lingzi Guo
75'
Ibraim Keyum
Yang Yun
76'
Wenhao Zhou
Zhao Chenwei
76'
76'
Wenkai Lin
Stefan Tomovic
77'
87'
Xiao Jiayi
Du Zhixuan
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 2 Phạt góc 6
- 1 Thẻ vàng 1
- 65 Tấn công 96
- 20 Tấn công nguy hiểm 62
- 3 Sút cầu môn 2
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 8 Sút bóng 15
- 15 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 9 Tắc bóng thành công 9
- 4 Challenge 10
- 24 Chuyền dài 24
- 2 Kiến tạo 2
- 2 Tạt bóng thành công 5
- 0 Sút trúng cột dọc 7
- 13 Tắc bóng 13
- 4 Beat 7
- 20 Quả ném biên 18
- 291 Chuyền bóng 543
- 76% TL chuyền bóng thành công 89%
- 4 0
- 2 0
- 7 10
- 1 5
- 36 39
- 1.49 1.18
- 2.46 1.04
- 13 28
- 8 23
- 32 36
- 4 3
- 23 10
Dữ liệu đội bóng Shijiazhuang Kungfu vs Ningbo Professional Football Club đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 0.8 | Mất bàn | 1.8 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 19.7 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 16.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.3 | 3.8 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 15.3 | 14.5 | Phạm lỗi | 12.2 |
Shijiazhuang Kungfu
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ningbo Professional Football Club
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 3
- 14
- 21
- 16
- 14
- 19
- 32
- 11
- 10
- 19
- 17
- 13
- 6
- 11
- 18
- 13
- 22
- 25
- 18
- 19
- 8
- 16
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shijiazhuang Kungfu (30 Trận đấu) | Ningbo Professional Football Club (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 5 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 4 | 4 |
Cập nhật
24/10/2026 22:15

