Sự kiện chính
20'
29'
Jerome Ngom Mbekeli
Gao Dalun
39'
46'
Jinghang Hu
Bruno Henrique Baio da Cunha
46'
Zhao Chengle
Wang Xijie
Jiancong Wang
Binhan Wang
59'
Song Pan
Liu Jiqiang
59'
60'
60'
Zhu Qiwen
Fu Shang
60'
An Bang
Weli Qurban
Junjie Wu
Ghenifa Arafat
77'
Tai Jianfeng
Zhang Jiansheng
78'
83'
Ma Fuyu
Yang Dejiang
Shenao Zhao
Mirzat Ali
85'
Mustahan Mijit
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 2 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 247 Tấn công 167
- 87 Tấn công nguy hiểm 65
- 4 Sút cầu môn 1
- 1 Sút ngoài cầu môn 1
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 7 Sút bóng 4
- 16 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 16
- 3 Việt vị 9
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 2
- 11 Tắc bóng thành công 12
- 4 Challenge 1
- 25 Chuyền dài 13
- 2 Kiến tạo 0
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 11 Tắc bóng 12
- 1 Beat 1
- 22 Quả ném biên 20
- 360 Chuyền bóng 263
- 84% TL chuyền bóng thành công 74%
- 3 0
- 2 0
- 5 0
- 2 4
- 31 37
- 0.78 0.14
- 1.61 0.02
- 15 7
- 10 11
- 30 34
- 1 3
- 26 11
Dữ liệu đội bóng Suzhou Dongwu vs Nanjing City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 0.8 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 3 | 1 | Mất bàn | 1.9 |
| 15.5 | Bị sút cầu môn | 15 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 8.5 | Phạt góc | 3.3 | 7 | Phạt góc | 3.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 4 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 14 | Phạm lỗi | 19.7 | 14.3 | Phạm lỗi | 17.1 |
Suzhou Dongwu
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nanjing City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 17
- 16
- 7
- 18
- 25
- 27
- 10
- 5
- 5
- 27
- 35
- 2
- 10
- 7
- 10
- 7
- 19
- 22
- 19
- 25
- 14
- 35
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Suzhou Dongwu (30 Trận đấu) | Nanjing City (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 4 |
Cập nhật
23/10/2026 20:27

