Sự kiện chính
19'
Vinni Triboulet
24'
Yihu Yang
25'
Yihu Yang(Reason:Card changed)
33'
Hamza Sakhi
Joel Nouble
Lin Zefeng
46'
48'
57'
63'
65'
Shi Yucheng
Gan Xianhao
70'
Guantao Zhu
Su Yuliang
70'
77'
Jiale Su
Jiarun Li
Chen Yuhao
Sun Qinhan
80'
82'
86'
Bohan Yuan
Liu Xiaolong
87'
87'
Qingcheng Wen
Hamza Sakhi
87'
Liang Jiahao
Hongbao Luo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 7 Phạt góc 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 56 Tấn công 44
- 40 Tấn công nguy hiểm 11
- 10 Sút cầu môn 4
- 9 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 22 Sút bóng 10
- 14 Phạm lỗi 7
- 6 Đá phạt trực tiếp 12
- 1 Việt vị 1
- 2 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 5
- 8 Tắc bóng thành công 6
- 4 Challenge 6
- 20 Chuyền dài 17
- 4 Kiến tạo 1
- 10 Tạt bóng thành công 0
- 1 Woodwork 0
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 8 Tắc bóng 6
- 4 Beat 2
- 14 Quả ném biên 10
- 385 Chuyền bóng 300
- 85% TL chuyền bóng thành công 80%
- 5 2
- 3 2
- 11 5
- 10 5
- 23 25
- 1.87 1.2
- 3.19 1.37
- 38 11
- 20 9
- 19 23
- 4 2
- 8 32
Dữ liệu đội bóng ShenZhen Juniors vs Meizhou Hakka đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 3.7 | 1.9 | Mất bàn | 2.7 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 20 | 14.9 | Bị sút cầu môn | 17.8 |
| 2.3 | Phạt góc | 8.3 | 3.5 | Phạt góc | 5.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 12 | 15.3 | Phạm lỗi | 12.9 |
ShenZhen Juniors
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Meizhou Hakka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 28
- 6
- 12
- 12
- 12
- 12
- 20
- 9
- 12
- 24
- 12
- 36
- 10
- 9
- 7
- 21
- 25
- 16
- 12
- 16
- 14
- 16
- 29
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | ShenZhen Juniors (30 Trận đấu) | Meizhou Hakka (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 0 | 0 |
Cập nhật
26/10/2026 07:49

