Sự kiện chính
12'
22'
25'
39'
Konrad Laimer
46'
Alphonso Davies
Konrad Laimer
46'
Jamal Musiala
Serge Gnabry
Berat Djimsiti
Gianluca Scamacca
46'
52'
Honest Ahanor
Sead Kolasinac
55'
Yunus Musah
Nicola Zalewski
55'
64'
Raoul Bellanova
Davide Zappacosta
67'
67'
68'
Leon Goretzka
Aleksandar Pavlovic
71'
Tom Bischof
Alphonso Davies
Lazar Samardzic
Kamal Deen Sulemana
73'
77'
Michael Olise
Yunus Musah
83'
84'
Joshua Kimmich
86'
Raphael Guerreiro
Josip Stanisic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Atalanta vs Bayern Munchen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.7 | 1.9 | Ghi bàn | 2.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 1 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.3 | 4.9 | Phạt góc | 6.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 8.7 | 12.2 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 58.3% | 50.8% | TL kiểm soát bóng | 63.4% |
Atalanta
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bayern Munchen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 8
- 10
- 14
- 14
- 19
- 16
- 8
- 10
- 19
- 34
- 27
- 7
- 10
- 21
- 14
- 21
- 25
- 7
- 10
- 28
- 14
- 14
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Atalanta (20 Trận đấu) | Bayern Munchen (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 1 | 2 |
Cập nhật
11/03/2026 07:00

