Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 1.8 |
| 3.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.6 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 19 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 5 | Phạt góc | 3 | 4.8 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 16 | Phạm lỗi | 15 | 13.1 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 67% | 51.1% | TL kiểm soát bóng | 59.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 19
- 14
- 15
- 26
- 13
- 10
- 13
- 16
- 11
- 14
- 25
- 18
- 8
- 10
- 18
- 16
- 16
- 12
- 18
- 16
- 28
- 28
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (2 Trận đấu) | (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
Cập nhật
01/03/2026 10:01

