Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sidama Bunna (W) vs Ethiopia Nigd Bank (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 3.3 | 0.9 | Ghi bàn | 2.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 0.4 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 5.9 |
| 1.7 | Phạt góc | 2.7 | 2.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 7 | Phạm lỗi | 0 | 11.8 | Phạm lỗi | 14 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 44.8% | TL kiểm soát bóng | 57.6% |
Sidama Bunna (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ethiopia Nigd Bank (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 13
- 14
- 17
- 26
- 18
- 9
- 11
- 9
- 15
- 21
- 22
- 26
- 17
- 14
- 17
- 17
- 11
- 11
- 5
- 17
- 29
- 11
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sidama Bunna (W) (23 Trận đấu) | Ethiopia Nigd Bank (W) (27 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 0 | 1 |
Cập nhật
28/02/2026 07:00

