Sự kiện chính
26'
Aleksandr Selyava
32'
Roman Lisovskiy
46'
Aleksey Vakulich
Abdoul Aziz Toure
Vlad Anikeev
Marin Zgomba
58'
Zakhar Chervyakov
Daniil Pesnyak
58'
58'
Moustapha Djimet
Gulzhigit Alykulov
66'
Artem Sokolovskiy
Aleksey Zhechko
Yevgeniy Krasnov
Roman Lisovskiy
70'
Roman Minaev
Evgeniy Novykh
70'
Ivan Kravchenko
Kirill Rodionov
73'
81'
Maksim Shvetsov
Evgeni Malashevich
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 4 Phạt góc 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 99 Tấn công 114
- 46 Tấn công nguy hiểm 65
- 1 Sút cầu môn 2
- 3 Sút ngoài cầu môn 1
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 4 Sút bóng 3
- 10 Phạm lỗi 12
- 15 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 3
- 22 Quả ném biên 23
Dữ liệu đội bóng FK Vitebsk vs Dinamo Minsk đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ghi bàn | 2.3 | 1.8 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.8 | Mất bàn | 0.7 |
| 4 | Bị sút cầu môn | 7 | 7.1 | Bị sút cầu môn | 8.1 |
| 2 | Phạt góc | 7 | 3.8 | Phạt góc | 6.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 0 | 1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 12 | 10.1 | Phạm lỗi | 13.7 |
FK Vitebsk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dinamo Minsk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 8
- 20
- 13
- 20
- 29
- 10
- 14
- 17
- 14
- 15
- 18
- 5
- 10
- 11
- 24
- 23
- 6
- 15
- 17
- 19
- 10
- 21
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Vitebsk (30 Trận đấu) | Dinamo Minsk (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 4 | 0 | 2 |
Cập nhật
08/11/2026 01:15

