Sự kiện chính
5'
Vladislav Kovalev
22'
Gleb Yakushevich
24'
Vladislav Davydov
Vladislav Kovalev
44'
Timur Ivanov
Valeriy Gromyko
46'
46'
Pavel Seleznev
Yuri Kozlov
54'
Radivoj Bosic
Denilho Cleonise
62'
Aleksandar Mesarovic
Silas Gnaka
62'
Vladislav Zhuk
Sergey Balanovich
62'
64'
Arseniy Achapovskiy
Aleksandr Shvedchikov
64'
Luka Zgurskiy
Nikita Golub
71'
Nikita Sokolovski
Vladislav Solanovich
Mark Bulanov
Bassekou Diabate
80'
Vladislav Zhuk
85'
Aleksandar Mesarovic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 68% TL kiểm soát bóng 32%
- 12 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 70 Tấn công 51
- 48 Tấn công nguy hiểm 25
- 7 Sút cầu môn 4
- 7 Sút ngoài cầu môn 0
- 7 Phạt góc (HT) 3
- 72% TL kiểm soát bóng(HT) 28%
- 14 Sút bóng 4
- 11 Phạm lỗi 6
- 7 Đá phạt trực tiếp 12
- 1 Việt vị 1
- 25 Quả ném biên 9
Dữ liệu đội bóng ML Vitebsk vs FC Belshina Babruisk đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 1.8 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 16 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 7.3 | Phạt góc | 3.7 | 5.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 18.7 | Phạm lỗi | 10 | 13.1 | Phạm lỗi | 10.8 |
ML Vitebsk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Belshina Babruisk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 12
- 11
- 14
- 17
- 24
- 7
- 17
- 16
- 17
- 25
- 14
- 18
- 12
- 15
- 10
- 9
- 22
- 15
- 12
- 9
- 12
- 27
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | ML Vitebsk (46 Trận đấu) | FC Belshina Babruisk (19 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 10 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 7 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 2 | 5 |
Cập nhật
18/10/2026 23:24

