Sự kiện chính
Dusan Tadic
57'
65'
Roger Fernandes
Steven Bergwijn
Guga
Mansour Burghash
72'
Mohammad Ghorbani
Facundo Kruspzky
72'
79'
Abdulrahman Al-Oboud
Moussa Diaby
90'
Abdulrahman Al-Oboud
Caio Canedo Correia
Christian Benteke
91'
98'
Ahmed Al Julaydan
Muhannad Mustafa Shanqeeti
98'
Ahmed Alghamdi
Houssem Aouar
99'
George Ilenikhena
Youssef En-Nesyri
105'
Ahmed Al Julaydan
Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
110'
Gaston Maximiliano Suarez
Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
110'
Zayed Ahmed
111'
Caio Canedo Correia
113'
Bader Abaelaziz
Ruben Amaral
119'
120'
Abdulrahman Al-Oboud(Reason:Penalty awarded)
Bader Abaelaziz
120'
120'
Fabio Henrique Tavares
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.4 | Ghi bàn | 2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 18 | 10 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.1 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13 | Phạm lỗi | 9.7 | 12.3 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 53% | TL kiểm soát bóng | 55.6% |
Al Wahda(UAE)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Ittihad
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 16
- 12
- 17
- 20
- 16
- 13
- 12
- 15
- 8
- 22
- 29
- 16
- 18
- 21
- 9
- 8
- 28
- 13
- 25
- 8
- 6
- 27
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al Wahda(UAE) (8 Trận đấu) | Al-Ittihad (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
Cập nhật
15/04/2026 06:59

