Sự kiện chính
19'
Jakub Luka
Radek Siler
25'
27'
51'
59'
Libor Holik
Michal Tomic
59'
Stefan Skrbo
Giorgi Moistsrapishvili
Matej Juricka
63'
71'
Abdulrahman Taiwo
Patrick Karhan
71'
Roman Prochazka
Marin Lausic
Ondrej Deml
Luka Silagadze
73'
Vincent Chyla
Roland Galcik
73'
78'
Lazar Stojsavljevic
80'
81'
Michal Duris
Kudlicka Timotej
Rene Paraj
Samuel Stefanik
82'
85'
Stefan Skrbo
Andriy Gavrylenko
Radek Siler
86'
Ousman Kujabi
Ridwan Sanusi
86'
89'
Michal Duris
90'
Stefan Skrbo
90'
Erik Sabo
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sport Podbrezova vs Spartak Trnava đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 0.7 | 2.5 | Ghi bàn | 2.1 |
| 0 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 13 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.3 | 5.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 17.5 | 11.5 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 42.7% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 47% | TL kiểm soát bóng | 54.6% |
Sport Podbrezova
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Spartak Trnava
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 12
- 9
- 17
- 24
- 20
- 21
- 11
- 20
- 15
- 12
- 22
- 5
- 8
- 15
- 14
- 23
- 11
- 12
- 23
- 10
- 20
- 33
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sport Podbrezova (8 Trận đấu) | Spartak Trnava (12 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 5 | 0 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
04/03/2026 07:00

