Sự kiện chính
2'
20'
29'
Adam Kohout
32'
Tadeas Solc
42'
75'
Patrik Plzak
76'
Milan Kruta
Erik Biegon
81'
88'
Dusan Pinc
89'
Vojtech Suchy
89'
Adam Kohout
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Aritma Praha vs SK Petrin Plzen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2.3 | Mất bàn | 4.3 | 1.3 | Mất bàn | 2.6 |
| 3 | Bị sút cầu môn | 16 | 8 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 7 | Phạt góc | 4 | 4.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 2 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 7 | 12.2 | Phạm lỗi | 12 |
| 56.5% | TL kiểm soát bóng | 30% | 48.7% | TL kiểm soát bóng | 45.5% |
Aritma Praha
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
SK Petrin Plzen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 28
- 15
- 16
- 13
- 11
- 15
- 9
- 23
- 16
- 19
- 16
- 22
- 10
- 2
- 18
- 22
- 13
- 11
- 16
- 17
- 16
- 24
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Aritma Praha (16 Trận đấu) | SK Petrin Plzen (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 7 | 12 |
Cập nhật
04/04/2026 07:01

