Sự kiện chính
5'
Fabio Abreu
32'
40'
Uros Spajic
57'
Lin Liangming(Reason:Goal Disallowed - Foul)
62'
65'
Liyu Yang
Fabio Abreu
65'
Li Lei
Bai Yang
65'
Zhang Xizhe
Lin Liangming
Carlos Strandberg
Lazar Tufegdzic
68'
71'
Wang Gang
Tze Nam Yue
Ruicong Gong
71'
78'
Chi Zhongguo
Sai Erjiniao
Liu Guobao
Liu XinYu
78'
Hailong Li
Zixian Wei
78'
81'
Wang Gang
Liu Jiashen
Jin Yangyang
83'
Cong Yang
Yonghao Jin
83'
Liu Guobao(Reason:Goal Disallowed - offside)
88'
Suda Li
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 2 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 83 Tấn công 111
- 35 Tấn công nguy hiểm 27
- 3 Sút cầu môn 7
- 7 Sút ngoài cầu môn 2
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
- 14 Sút bóng 12
- 13 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 12
- 1 Việt vị 5
- 0 Đánh đầu 1
- 4 Cứu thua 3
- 13 Tắc bóng thành công 16
- 19 Challenge 10
- 14 Chuyền dài 26
- 0 Kiến tạo 1
- 6 Tạt bóng thành công 5
- 5 Số lần thay người 5
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 12 Tắc bóng 16
- 14 Beat 6
- 13 Quả ném biên 13
- 333 Chuyền bóng 638
- 75% TL chuyền bóng thành công 88%
- 1 5
- 1 2
- 8 11
- 6 1
- 52 53
- 1.04 3.35
- 0.25 3.58
- 21 23
- 16 14
- 47 38
- 5 15
- 13 12
Dữ liệu đội bóng Qingdao Manatee vs Beijing Guoan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2 | 2 | Ghi bàn | 2.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 20 | Bị sút cầu môn | 7 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 6 | Phạt góc | 7 | 5.5 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 4 | 3.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 15 | Phạm lỗi | 16 | 14.5 | Phạm lỗi | 14.2 |
Qingdao Manatee
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Beijing Guoan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 1
- 8
- 19
- 11
- 18
- 8
- 19
- 13
- 15
- 36
- 23
- 14
- 12
- 10
- 14
- 20
- 14
- 20
- 16
- 14
- 14
- 22
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Qingdao Manatee (30 Trận đấu) | Beijing Guoan (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 9 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 1 | 4 |
Cập nhật
25/10/2026 22:50

