Sự kiện chính
Wang Qiuming(Reason:Goal Disallowed - offside)
3'
10'
46'
Zang Yifeng
Dilmurat Mawlanyaz
Ji Shengpan
Wang Qiuming
62'
Chen Zhexuan
Huang Jiahui
62'
Xinghan Wu
Sun Ming Him
66'
Wang Zhenghao
Ba Dun
76'
Guilherme Schettine
Alberto Quiles
76'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 31% TL kiểm soát bóng 69%
- 3 Phạt góc 3
- 69 Tấn công 138
- 29 Tấn công nguy hiểm 50
- 3 Sút cầu môn 2
- 6 Sút ngoài cầu môn 10
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
- 13 Sút bóng 14
- 15 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 15
- 2 Việt vị 4
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng thành công 10
- 18 Challenge 5
- 22 Chuyền dài 34
- 1 Kiến tạo 0
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 5 Số lần thay người 5
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 8 Tắc bóng 10
- 6 Beat 3
- 9 Quả ném biên 35
- 267 Chuyền bóng 601
- 73% TL chuyền bóng thành công 84%
- 5 1
- 4 1
- 7 7
- 6 7
- 52 44
- 1.36 0.95
- 0.84 0.16
- 17 18
- 15 26
- 27 34
- 25 10
- 49 12
Dữ liệu đội bóng Tianjin Tigers vs Liaoning Tieren đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1.4 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 2.7 | Phạt góc | 3 | 4.2 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 7 | Phạm lỗi | 14.3 | 10 | Phạm lỗi | 13.3 |
Tianjin Tigers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Liaoning Tieren
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 11
- 6
- 11
- 20
- 11
- 9
- 18
- 6
- 11
- 46
- 36
- 7
- 24
- 10
- 21
- 21
- 7
- 13
- 14
- 10
- 14
- 36
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tianjin Tigers (51 Trận đấu) | Liaoning Tieren (21 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 2 | 5 |
Cập nhật
25/10/2026 22:50

