Sự kiện chính
17'
20'
Otega King
22'
Marius Chindris
Dorinel Oancea
38'
46'
Alexandru Mogos
Sergiu Pirvulescu
Kevin Brobbey
49'
Marius Briceag
Florin Borta
49'
54'
Catalin Sofroni
Vadim Rata
57'
65'
Mehdi Lehaire
Adel Bettaieb
Jakov Blagaic
70'
Roberto Sierra
Vadim Rata
70'
75'
78'
79'
Osikmashvili L.
Rafael Tavares
Mario Tudose
Yanis Pirvu
88'
Ricardo Matos
Leard Sadriu
88'
90'
Peter Maapia
Otega King
90'
Darius Iurasciuc
Mehdi Lehaire
90'
90'
Victor Oluwadare
Emmanuel Mensah
96'
Matei Manolache
Catalin Sofroni
Seto Takayuki
Ionut Radescu
97'
105'
Branimir Cavar
111'
120'
Marius Briceag
120'
Branimir Cavar
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Arges vs FC Gloria Bistrita đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.2 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 6.5 | 11 | Bị sút cầu môn | 7.9 |
| 3.7 | Phạt góc | 1.5 | 4.4 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 4 | 2.1 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 20 | 13 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 58% | TL kiểm soát bóng | 41% | 49.6% | TL kiểm soát bóng | 45% |
Arges
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Gloria Bistrita
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 18
- 16
- 12
- 16
- 12
- 18
- 18
- 21
- 14
- 21
- 20
- 6
- 8
- 9
- 26
- 35
- 17
- 9
- 15
- 19
- 10
- 19
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Arges (9 Trận đấu) | FC Gloria Bistrita (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

