Sự kiện chính
Alin Chintes
Alexandru Chipciu
20'
Oucasse Mendy
Omar El Sawy
46'
Issouf Macalou
Jug Stanojev
46'
49'
Dragos Albu
52'
60'
Vlad Mutiu
David Lazar
60'
Antoni Ivanov
Dragos Albu
Mouhamadou Drammeh
Dorin Codrea
60'
65'
Kevin Ciubotaru
69'
Bozhidar Chorbadzhiyski
73'
74'
Sergiu Florin Bus
Dennis Politic
81'
Andrej Fabry
Dan Nistor
82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Universitaea Cluj vs Hermannstadt đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.6 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.8 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 11 | 13 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 4 | Phạt góc | 2.7 | 3.4 | Phạt góc | 2.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 13.7 | 12.3 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 64% | TL kiểm soát bóng | 40% | 55% | TL kiểm soát bóng | 43% |
Universitaea Cluj
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hermannstadt
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 13
- 9
- 11
- 18
- 16
- 16
- 25
- 20
- 2
- 20
- 30
- 12
- 11
- 12
- 9
- 18
- 15
- 27
- 23
- 12
- 19
- 15
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Universitaea Cluj (4 Trận đấu) | Hermannstadt (11 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
04/03/2026 07:00

