Sự kiện chính
Danny Armstrong
2'
26'
Cristian Petrisor Mihai
33'
59'
Adrian Moldovan
Valentin Dumitrache
Alexandru Musi
Cristian Petrisor Mihai
64'
66'
Danila Parfeon
70'
Florentin Puiu
Razvan Radu
Georgi Milanov
Catalin Cirjan
75'
Jordan IKOKO
Maxime Sivis
75'
Matteo Dutu
Alberto Soro
86'
Adrian Mazilu
Alexandru Pop
86'
86'
Vlad Stancovici
Florin Opait
86'
Cristian Cosmin Dumitru
Valentin Robu
87'
Danut Dorinel Oprea
Claudiu Gabriel Bortoneanu
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dinamo Bucuresti vs AFC Metalul Buzau đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 2 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 7 |
| 9.3 | Phạt góc | 2.7 | 7.2 | Phạt góc | 6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9 | Phạm lỗi | 5.5 | 10.1 | Phạm lỗi | 8 |
| 69.7% | TL kiểm soát bóng | 52% | 61.2% | TL kiểm soát bóng | 58.6% |
Dinamo Bucuresti
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AFC Metalul Buzau
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 10
- 11
- 17
- 17
- 17
- 19
- 17
- 15
- 18
- 27
- 18
- 0
- 26
- 17
- 2
- 17
- 10
- 10
- 10
- 35
- 18
- 17
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dinamo Bucuresti (7 Trận đấu) | AFC Metalul Buzau (12 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
06/03/2026 06:59

