Sự kiện chính
12'
31'
Akos Nistor
Adam Czekus
Zeljko Gavric
Marcell Huszar
46'
Oleksandr Pyshchur
Claudiu Vasile Bumba
54'
55'
Bertalan Bocskay
61'
Barnabas Kovacs
Marcell Berki
61'
Andras Szojma
Botond Bolgar
62'
Zoltan Derekas
68'
76'
Alex Szabo
76'
Akos Debreceni
79'
Péter Beke
Zoltan Derekas
79'
Attila Haris
Andor Bolyki
Stefan Vladoiu
Barnabás Bíró
84'
Kevin Banati
Nfansu Njie
90'
Kevin Banati
90'
91'
Balint Szabo
Andras Szojma
Mark Csinger
Deian Boldor
100'
Senna Miangue
Rajmund Toth
100'
Mark Csinger
105'
115'
Oleksandr Pyshchur
116'
120'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Gyori ETO vs Kecskemeti TE đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.6 | Ghi bàn | 2 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.3 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.3 | 6.1 | Phạt góc | 6.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 8 | 12 | Phạm lỗi | 8 |
| 67% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 56% | TL kiểm soát bóng | 55.5% |
Gyori ETO
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kecskemeti TE
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 12
- 14
- 6
- 17
- 24
- 12
- 6
- 19
- 16
- 25
- 28
- 9
- 12
- 15
- 9
- 15
- 24
- 27
- 14
- 21
- 9
- 12
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gyori ETO (6 Trận đấu) | Kecskemeti TE (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/03/2026 07:00

