Sự kiện chính
Branko Pauljevic
25'
Adam Szamosi
27'
Akos Baki
48'
64'
Zuigeber Akos Lajos
Zoltan Medgyes
69'
Kevin Kallai
Istvan Pekar
69'
69'
Anderson Esiti
Aboubakar Keita
69'
Istvan Varga
Milan Peto
72'
Mark Tamas
75'
Peter Ambrose
Ante Roguljic
75'
Babos Bence
Mate Sajban
Kevin Kantor
Adam Gyurcso
79'
Bonifac Csonka
Branko Pauljevic
79'
81'
Agoston Benyei
Gergo Holdampf
Kevin Kallai
82'
Kevin Varga
Patrik Pinte
86'
Kevin Varga
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Budapest Honved vs Diosgyor VTK đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 3 | 1.5 | Ghi bàn | 2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.8 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 15 | 9 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 7 | Phạt góc | 3.3 | 7.7 | Phạt góc | 2.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 4.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13 | Phạm lỗi | 17.3 | 19.5 | Phạm lỗi | 16.2 |
| 56.7% | TL kiểm soát bóng | 42.7% | 50.8% | TL kiểm soát bóng | 42.7% |
Budapest Honved
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Diosgyor VTK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 16
- 15
- 22
- 16
- 20
- 16
- 12
- 13
- 16
- 16
- 12
- 22
- 5
- 13
- 17
- 13
- 27
- 22
- 17
- 13
- 15
- 13
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Budapest Honved (5 Trận đấu) | Diosgyor VTK (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
06/03/2026 06:59

