Sự kiện chính
21'
25'
30'
41'
45'
Meshack Ubochioma
Norbert Konyves
46'
46'
Elton Acolatse
Toon Raemaekers
46'
Benjamin Janos Golik
Bamidele Isa Yusuf
Mikhail Meskhi
Gergo Szoke
46'
Vince Nyiri
Zsombor Berecz
46'
64'
Endre Botka
Mariano Gomez
64'
Philippe Rommens
Kristoffer Zachariassen
72'
Franko Kovacevic
Lenny Joseph
76'
Philippe Rommens
Maksym Pukhtyeyev
Semir Smajlagic
81'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Kazincbarcika vs Ferencvarosi TC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.5 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 15.2 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 7.7 | 3.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 12.7 | 15.2 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 44.7% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 41.5% | TL kiểm soát bóng | 52.6% |
Kazincbarcika
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ferencvarosi TC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 7
- 22
- 13
- 25
- 20
- 16
- 16
- 16
- 21
- 9
- 20
- 8
- 12
- 12
- 18
- 12
- 12
- 20
- 9
- 14
- 21
- 31
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kazincbarcika (4 Trận đấu) | Ferencvarosi TC (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

