Sự kiện chính
23'
Karifa Yao
39'
63'
Alejandro Mitrano
Hugo Bacharach
77'
77'
Aodhan Quinn
Leo Afonso
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 5 Phạt góc 6
- 3 Thẻ vàng 2
- 96 Tấn công 74
- 64 Tấn công nguy hiểm 62
- 4 Sút cầu môn 5
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
- 15 Sút bóng 13
- 11 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 3
- 5 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng thành công 15
- 8 Challenge 10
- 50 Chuyền dài 23
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 6 Sút trúng cột dọc 4
- 9 Tắc bóng 14
- 4 Beat 4
- 17 Quả ném biên 15
- 446 Chuyền bóng 298
- 79% TL chuyền bóng thành công 72%
- 1 2
- 0 2
- 9 7
- 6 6
- 52 53
- 0.99 1.11
- 1 0.42
- 23 19
- 16 19
- 28 36
- 24 17
- 39 20
Dữ liệu đội bóng Rhode Island vs Indy Eleven đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.3 | 1.9 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 17 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 4.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 4 | Thẻ vàng | 3 | 3.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 14 | Phạm lỗi | 22 | 15.8 | Phạm lỗi | 15.6 |
Rhode Island
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Indy Eleven
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 17
- 19
- 2
- 12
- 25
- 14
- 27
- 19
- 10
- 29
- 17
- 3
- 8
- 20
- 12
- 20
- 14
- 26
- 21
- 16
- 14
- 13
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rhode Island (33 Trận đấu) | Indy Eleven (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 3 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 1 | 4 |
Cập nhật
02/11/2026 19:42

