Sự kiện chính
Nathan Messer
18'
20'
Beverly Makangila
Emilio Ycaza
20'
29'
Nathan Messer
60'
75'
Michee Ngalina
81'
Jordan Scarlett
90'
90'
Baboucarr Njie
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 7 Phạt góc 5
- 1 Thẻ đỏ 0
- 3 Thẻ vàng 3
- 79 Tấn công 86
- 51 Tấn công nguy hiểm 52
- 7 Sút cầu môn 3
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 6 Phạt góc (HT) 4
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 17 Sút bóng 12
- 9 Phạm lỗi 20
- 20 Đá phạt trực tiếp 8
- 0 Việt vị 2
- 0 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 6
- 6 Tắc bóng thành công 5
- 3 Challenge 4
- 31 Chuyền dài 23
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 6 Sút trúng cột dọc 2
- 6 Tắc bóng 5
- 2 Beat 3
- 13 Quả ném biên 14
- 364 Chuyền bóng 337
- 79% TL chuyền bóng thành công 80%
- 1 3
- 1 2
- 9 11
- 8 1
- 48 39
- 1.12 1.66
- 1.22 1.32
- 25 22
- 10 22
- 31 20
- 17 19
- 25 25
Dữ liệu đội bóng Charleston Battery vs Hartford Athletic đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2 | Mất bàn | 3.7 | 1.4 | Mất bàn | 2 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 11 | 8.2 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 0 | Phạt góc | 1 | 4.7 | Phạt góc | 3.6 |
| 0 | Thẻ vàng | 5 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 21 | 13.3 | Phạm lỗi | 13.1 |
Charleston Battery
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hartford Athletic
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 8
- 16
- 18
- 15
- 13
- 20
- 17
- 16
- 8
- 16
- 31
- 15
- 13
- 12
- 11
- 12
- 17
- 17
- 17
- 22
- 8
- 15
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Charleston Battery (31 Trận đấu) | Hartford Athletic (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 5 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 2 | 4 |
Cập nhật
18/10/2026 12:50

