Dữ liệu đội bóng FK Liepaja vs Super Nova đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 2 | 2.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.7 | 2.1 | Mất bàn | 2.4 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 23.7 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 18.2 |
| 7 | Phạt góc | 3.7 | 5 | Phạt góc | 4.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10 | Phạm lỗi | 14.3 | 11.6 | Phạm lỗi | 13.9 |
FK Liepaja
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Super Nova
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 11
- 22
- 9
- 11
- 16
- 16
- 14
- 12
- 11
- 22
- 35
- 16
- 7
- 11
- 21
- 18
- 19
- 20
- 8
- 16
- 19
- 16
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Liepaja (36 Trận đấu) | Super Nova (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 5 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 4 | 7 |
Cập nhật
28/10/2026 18:53

