Sự kiện chính
Caio Ferreira(Reason:Goal Disallowed - offside)
35'
46'
Abdoul Kader Traore
Doukumo Ayebadiepreye
53'
Coli Saco
Ahmed Ankrah
64'
Raivis Jurkovskis
Andres Salazar
64'
Abdulrahman Taiwo
Samuel Lopes Robalo Pedro
64'
68'
William Mukwelle
Nikita Barkovskis
72'
Karl Gameni Wassom
Iago Siqueira Augusto
78'
Meissa Diop
Caio Ferreira
82'
Salah MHand
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 71% TL kiểm soát bóng 29%
- 6 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 0
- 146 Tấn công 69
- 58 Tấn công nguy hiểm 28
- 8 Sút cầu môn 1
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 71% TL kiểm soát bóng(HT) 29%
- 16 Sút bóng 5
- 13 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 13
- 4 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 0
- 0 Cứu thua 7
- 15 Tắc bóng thành công 13
- 7 Challenge 11
- 16 Chuyền dài 26
- 1 Kiến tạo 0
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 15 Tắc bóng 13
- 24 Quả ném biên 13
- 688 Chuyền bóng 268
- 88% TL chuyền bóng thành công 67%
- 1 0
- 9 4
- 7 1
- 56 48
- 1.25 0.42
- 0.52 0.37
- 33 14
- 18 12
- 12 26
Dữ liệu đội bóng Riga FC vs BFC Daugavpils đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 1.6 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 11 | 10 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 2 | Phạt góc | 5.3 | 5.4 | Phạt góc | 4.1 |
| 0 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 12.5 | 12.7 | Phạm lỗi | 13.7 |
Riga FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
BFC Daugavpils
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 18
- 18
- 4
- 11
- 18
- 12
- 18
- 18
- 13
- 28
- 25
- 16
- 8
- 16
- 10
- 3
- 19
- 19
- 22
- 19
- 15
- 25
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Riga FC (36 Trận đấu) | BFC Daugavpils (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 11 | 7 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 3 | 5 |
Cập nhật
25/10/2026 00:51

