Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 4 Phạt góc 1
- 3 Thẻ vàng 3
- 63 Tấn công 65
- 42 Tấn công nguy hiểm 39
- 2 Sút cầu môn 4
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 7 Sút bóng 9
Dữ liệu đội bóng Changwon City vs Daejeon Korail đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.6 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.7 | Mất bàn | 1 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 7 | 8.1 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 1.3 | Phạt góc | 3.5 | 2.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 8.5 | 13.8 | Phạm lỗi | 12.1 |
Changwon City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Daejeon Korail
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 23
- 10
- 13
- 6
- 18
- 25
- 13
- 18
- 21
- 30
- 10
- 14
- 10
- 29
- 13
- 11
- 20
- 20
- 6
- 11
- 37
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Changwon City (28 Trận đấu) | Daejeon Korail (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 5 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 2 | 3 |
Cập nhật
24/10/2026 19:47

