Sự kiện chính
Brenno Pereira
12'
29'
45'
Jhonatan paulo da Silva
46'
Enzo
Jose Carlos Cracco Neto,Zeca
46'
Wilinton Aponza
Dixon Vera
46'
Philipe Sampaio
Pedro
64'
Jota
Felipe Negrucci Berdague
Hildeberto Jose Morgado Pereira
Dudu Mosconi
67'
Matheus Miranda
Magno Jose da Silva Maguinho
77'
Andre
Moraes
77'
81'
Maswel Ananias Silva
Diogo Batista
Leonardo Erig Daitx
Caio Henrique da Silva Dantas
83'
Mikael Doka
Brenno Pereira
83'
Andre
90'
90'
Wilinton Aponza
90'
Jhonatan paulo da Silva
Hildeberto Jose Morgado Pereira
90'
90'
Lucas Belezi Barbosa
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 6 Phạt góc 10
- 0 Thẻ đỏ 1
- 3 Thẻ vàng 3
- 87 Tấn công 97
- 30 Tấn công nguy hiểm 39
- 3 Sút cầu môn 2
- 8 Sút ngoài cầu môn 9
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 14 Sút bóng 15
- 15 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 15
- 2 Việt vị 3
- 2 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng thành công 13
- 7 Challenge 16
- 31 Chuyền dài 33
- 1 Kiến tạo 0
- 7 Tạt bóng thành công 6
- 0 Woodwork 1
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 9 Tắc bóng 12
- 3 Beat 5
- 23 Quả ném biên 30
- 331 Chuyền bóng 397
- 73% TL chuyền bóng thành công 79%
- 8 9
- 6 6
- 45 54
- 0.59 0.79
- 0.37 0.35
- 0.22 0.44
- 0.59 0.79
- 1.69 0.93
- 18 21
- 13 28
- 32 38
- 13 16
- 34 21
Dữ liệu đội bóng Operario Ferroviario PR vs Athletic Club MG đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 12 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 12.3 | Phạt góc | 2.7 | 7.6 | Phạt góc | 2.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 2.1 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 17.7 | 14.3 | Phạm lỗi | 17.2 |
Operario Ferroviario PR
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Athletic Club MG
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 12
- 21
- 25
- 21
- 12
- 6
- 12
- 24
- 10
- 21
- 25
- 12
- 18
- 25
- 11
- 15
- 18
- 7
- 20
- 12
- 13
- 25
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Operario Ferroviario PR (38 Trận đấu) | Athletic Club MG (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 5 | 7 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 2 | 3 |
Cập nhật
25/10/2026 05:25

