Sự kiện chính
Nicolas Godinho Johann(Reason:Goal Disallowed - offside)
11'
12'
Rafael Raul Barcelos
17'
Luidy Montes
Marcelo Hermes
41'
Romulo Otero Vasquez
Wagner da Silva Souza, Waguininho
46'
49'
58'
Guilherme Parede Pinheiro
Luidy Montes
Jean Carlos de Souza Irmer
Guilherme Lobo
70'
Jhonata Robert Alves da Silva
70'
Diego Goncalves
Jhonata Robert Alves da Silva
76'
Yuri Jonathan Vitor Coelho
Nicolas Godinho Johann
76'
77'
Fernando Elizari
Paulo Victor
Eduardo Jacinto De Biasi
Fellipe Mateus de S. Araujo
84'
Eduardo Jacinto De Biasi
87'
89'
Julio Cesar Leme Do Nascimento
Matias Emanuel Segovia Torales
89'
Otavio Goncalves
Jorge Jimenez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 9 Phạt góc 7
- 3 Thẻ vàng 2
- 119 Tấn công 91
- 62 Tấn công nguy hiểm 12
- 3 Sút cầu môn 2
- 9 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 19 Sút bóng 9
- 13 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng thành công 10
- 12 Challenge 13
- 40 Chuyền dài 23
- 1 Kiến tạo 0
- 7 Tạt bóng thành công 1
- 1 Woodwork 1
- 7 Sút trúng cột dọc 1
- 7 Tắc bóng 9
- 8 Beat 5
- 22 Quả ném biên 13
- 482 Chuyền bóng 376
- 87% TL chuyền bóng thành công 78%
- 3 0
- 2 0
- 12 2
- 7 7
- 42 37
- 1.47 0.15
- 1.19 0.11
- 0.28 0.04
- 1.47 0.15
- 1.87 0.12
- 29 6
- 30 10
- 27 30
- 15 7
- 17 21
Dữ liệu đội bóng Criciuma vs America MG đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 0.7 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 8.7 | Phạt góc | 7 | 6.8 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 16.7 | 8 | Phạm lỗi | 15.1 |
Criciuma
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
America MG
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 5
- 6
- 11
- 24
- 25
- 6
- 25
- 15
- 8
- 24
- 25
- 12
- 9
- 12
- 18
- 16
- 21
- 12
- 18
- 12
- 12
- 32
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Criciuma (38 Trận đấu) | America MG (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 3 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 5 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 4 | 0 | 7 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 3 | 5 |
Cập nhật
25/10/2026 19:20

