Sự kiện chính
1'
28'
Gabriel Boschilia
45'
Gabriel Feliciano
Moraes
45'
Samuel Felix Rodrigues
57'
Luiz Claudio
Kauan Maranhao
67'
Derek Freitas Ribeiro
Benjamin Borasi
67'
74'
Neto Paraiba
Emaxwell Souza de Lima
74'
Juan Zuluaga
Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio
75'
Aylon Darwin Tavella
Caio Henrique da Silva Dantas
81'
Aylon Darwin Tavella
Jean Carlos Vicente
83'
84'
Hildeberto Jose Morgado Pereira
Angel Yesid Torres Quinones
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 4 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 107 Tấn công 80
- 58 Tấn công nguy hiểm 32
- 6 Sút cầu môn 6
- 11 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 21 Sút bóng 16
- 23 Phạm lỗi 10
- 9 Đá phạt trực tiếp 23
- 1 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 2
- 19 Tắc bóng thành công 10
- 15 Challenge 14
- 18 Chuyền dài 27
- 1 Kiến tạo 2
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 1 Woodwork 1
- 4 Sút trúng cột dọc 4
- 19 Tắc bóng 10
- 7 Beat 7
- 24 Quả ném biên 25
- 406 Chuyền bóng 394
- 80% TL chuyền bóng thành công 82%
- 5 4
- 2 2
- 10 9
- 11 7
- 58 57
- 3.47 1.49
- 1.99 1.07
- 0.7 0.43
- 2.68 1.49
- 2.31 2.79
- 28 16
- 19 12
- 44 43
- 14 14
- 18 22
Dữ liệu đội bóng Nautico (PE) vs Operario Ferroviario PR đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.3 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.1 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 8.5 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 7.3 | Phạt góc | 12.3 | 7.1 | Phạt góc | 7.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 14.3 |
Nautico (PE)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Operario Ferroviario PR
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 6
- 15
- 21
- 18
- 21
- 11
- 6
- 18
- 24
- 24
- 21
- 4
- 12
- 25
- 25
- 20
- 15
- 16
- 7
- 16
- 12
- 16
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nautico (PE) (0 Trận đấu) | Operario Ferroviario PR (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 4 |
Cập nhật
25/10/2026 19:20

