Sự kiện chính
22'
Andre da Silva Lima
23'
Kaue de Souza
30'
42'
45'
Severino do Ramos Clementino, Nino
Kaue de Souza
46'
55'
Julio
Miguel
55'
Emanuell Ferreira
Murilo Henrique Calvacante
59'
Caio
64'
Lucas Marques
Tarik Michel Kedes Boschetti
65'
Guilherme Cachoeira
Joao Coni
65'
Artur Artur Batista de Souza
Heron Crespo Da Silva
66'
66'
Rodrigo de Souza Fonseca
Danilo Carvalho Barcelos
66'
Denis
David da Hora da Conceicao
Victor Hugo de Faria Mota
Hebert
75'
81'
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 10 Phạt góc 0
- 2 Thẻ vàng 1
- 96 Tấn công 76
- 49 Tấn công nguy hiểm 18
- 10 Sút cầu môn 4
- 9 Sút ngoài cầu môn 9
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 23 Sút bóng 14
- 18 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 18
- 3 Việt vị 0
- 3 Đánh đầu 0
- 4 Cứu thua 4
- 8 Tắc bóng thành công 7
- 9 Challenge 9
- 39 Chuyền dài 14
- 3 Kiến tạo 0
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 0 Woodwork 1
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 8 Tắc bóng 7
- 10 Beat 4
- 20 Quả ném biên 9
- 472 Chuyền bóng 319
- 87% TL chuyền bóng thành công 82%
- 5 3
- 1 3
- 15 8
- 8 6
- 40 41
- 2.76 1
- 2.29 0.69
- 0.47 0.31
- 2.76 1
- 5 0.56
- 27 14
- 28 4
- 30 33
- 10 8
- 7 26
Dữ liệu đội bóng Londrina PR vs Ponte Preta đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 0.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.2 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.3 | 5.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11 | Phạm lỗi | 14 | 11 | Phạm lỗi | 14.9 |
Londrina PR
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ponte Preta
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 6
- 20
- 12
- 22
- 12
- 16
- 19
- 10
- 19
- 16
- 29
- 10
- 10
- 13
- 21
- 17
- 14
- 27
- 14
- 24
- 14
- 6
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Londrina PR (0 Trận đấu) | Ponte Preta (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
25/10/2026 19:20

