Sự kiện chính
Tarik Michel Kedes Boschetti
Lucas Marques
46'
66'
Alan Kardec de Sousa Pereira
Alisson Pelegrini Safira
Pablo Dyego Da Silva Rosa
Gilberto Oliveira Souza Junior
66'
Joao Coni
William de Oliveira Pottker
66'
66'
Luan Martins
Gabriel Pires Appelt
74'
Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte
Lucas Mineiro
74'
Lucas Alves
Marcos Paulo Costa Do Nascimento
Wallace Reis da Silva
82'
85'
Fabio de Lima Costa
Rai da Silva Pessanha
Heron Crespo Da Silva
Kaue de Souza
90'
Severino do Ramos Clementino, Nino
Kevyn
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 5 Phạt góc 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 82 Tấn công 115
- 21 Tấn công nguy hiểm 24
- 2 Sút cầu môn 2
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 7 Sút bóng 8
- 16 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 16
- 0 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 2
- 13 Tắc bóng thành công 13
- 6 Challenge 13
- 29 Chuyền dài 25
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 13 Tắc bóng 12
- 8 Beat 4
- 20 Quả ném biên 22
- 406 Chuyền bóng 570
- 81% TL chuyền bóng thành công 88%
- 0 1
- 0 1
- 2 5
- 5 3
- 53 46
- 0.23 0.78
- 0.23 0.78
- 0.03 0
- 0.23 0.78
- 0.1 0.2
- 10 15
- 19 12
- 48 37
- 5 9
- 13 14
Dữ liệu đội bóng Londrina PR vs Juventude đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 0.7 | Mất bàn | 1 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 6.3 | Phạt góc | 5 | 5.8 | Phạt góc | 6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 19.3 | 11 | Phạm lỗi | 17.8 |
Londrina PR
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Juventude
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 8
- 20
- 17
- 22
- 17
- 16
- 2
- 10
- 5
- 16
- 47
- 10
- 6
- 13
- 15
- 17
- 20
- 27
- 15
- 24
- 13
- 6
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Londrina PR (0 Trận đấu) | Juventude (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
17/10/2026 03:16

