Sự kiện chính
Pablo Pagis(Reason:Card changed)
43'
Pablo Pagis
44'
46'
Mohamed Ali-Cho
Zoumana Diallo
46'
Tom Louchet
Kojo Peprah Oppong
56'
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Tanguy Ndombele Alvaro
Noah Cadiou
Laurent Abergel
57'
Arsene Kouassi
70'
70'
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Dermane Karim
Jean Victor Makengo
71'
Abdoulaye Diagne Faye
Darlin Yongwa
72'
Sambou Soumano
Ahmadou Bamba Dieng
80'
Panos Katseris
Theo Le Bris
80'
82'
Abdulay Juma Bah
Dante Bonfim Costa
82'
Gabin Bernardeau
Kail Boudache
Bamo Meite
85'
Bingourou Kamara
90'
105'
Yehvann Diouf
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Lorient vs Nice đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 2.5 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.8 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 15.4 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.3 | 4.6 | Phạt góc | 6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 7 | Phạm lỗi | 12.3 | 8.6 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 59% | TL kiểm soát bóng | 42.3% | 52.7% | TL kiểm soát bóng | 48.6% |
Lorient
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nice
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 12
- 7
- 20
- 25
- 25
- 16
- 15
- 14
- 12
- 23
- 12
- 11
- 18
- 14
- 8
- 11
- 24
- 23
- 17
- 7
- 17
- 30
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lorient (7 Trận đấu) | Nice (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

