Sự kiện chính
6'
Michael Alexander Carcelen Carabali
45'
46'
Damian Rodrigo Diaz
Tomas Martinez
46'
Dario Benedetto
Tomas Rodriguez
59'
Jefferson Alfredo Intriago Mendoza
64'
Jhonny Raul Quinonez Ruiz
Jefferson Alfredo Intriago Mendoza
64'
Erick Mendoza
Luis Angel Cano Quintana
Hamilton Emanuel Piedra Ordonez
71'
73'
Dario Benedetto
76'
Yaxi Garcia
Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva
Luis Aldair Arroyo Cabeza
Eduar Ayrton Preciado García
82'
Maverick Vera
Andrés Mena
88'
Thiago Augusto Serpa Carmona
Piero Guzman
90'
90'
Matias Gonzalo Lugo(Reason:Penalty awarded)
Alex Zova
90'
Luis Aldair Arroyo Cabeza
90'
90'
Jhonny Raul Quinonez Ruiz
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 34% TL kiểm soát bóng 66%
- 2 Phạt góc 10
- 1 Thẻ đỏ 0
- 3 Thẻ vàng 2
- 68 Tấn công 116
- 25 Tấn công nguy hiểm 48
- 3 Sút cầu môn 4
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
- 10 Sút bóng 15
- 17 Phạm lỗi 4
- 4 Đá phạt trực tiếp 16
- 4 Việt vị 2
- 3 Cứu thua 2
- 6 Tắc bóng thành công 8
- 1 Challenge 4
- 19 Chuyền dài 31
- 1 Tạt bóng thành công 2
- 1 Woodwork 1
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 6 Tắc bóng 8
- 2 Beat 6
- 20 Quả ném biên 22
- 285 Chuyền bóng 542
- 81% TL chuyền bóng thành công 88%
- 1 1
- 6 4
- 4 11
- 23 34
- 0.88 1.47
- 1.01 1.04
- 13 12
- 5 24
- 15 29
- 8 5
- 31 6
Dữ liệu đội bóng Sociedad Deportiva Aucas vs Barcelona SC(ECU) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 2.1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 4.7 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 6.3 | Phạt góc | 7 | 4 | Phạt góc | 5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 1 | 12.4 | Phạm lỗi | 8.8 |
Sociedad Deportiva Aucas
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Barcelona SC(ECU)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 22
- 8
- 13
- 23
- 19
- 19
- 2
- 6
- 16
- 27
- 25
- 11
- 5
- 9
- 21
- 18
- 18
- 25
- 18
- 11
- 13
- 23
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sociedad Deportiva Aucas (40 Trận đấu) | Barcelona SC(ECU) (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 6 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 4 | 5 |
Cập nhật
25/10/2026 19:20

