Sự kiện chính
Jose Carabali
14'
Marcelo Weigandt
18'
28'
Arnaldo Zambrano
34'
Cristopher Angulo
Josue Cuero
Marcelo Weigandt
46'
Lucas Rodriguez
Gabriel Villamil
46'
79'
Elian Caicedo
Nazareno Bazan
Josue Cuero
81'
Alexander Antonio Alvarado Carriel
Sebastian Gonzalez
81'
83'
Rodrigo Nicolas Formento Chialanza
85'
Freddy Mina
Miguel Perea
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 3 Phạt góc 7
- 1 Thẻ đỏ 0
- 4 Thẻ vàng 4
- 78 Tấn công 65
- 29 Tấn công nguy hiểm 43
- 0 Sút cầu môn 2
- 5 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 7 Sút bóng 11
- 16 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 16
- 4 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 0
- 7 Tắc bóng thành công 7
- 12 Challenge 16
- 20 Chuyền dài 31
- 0 Tạt bóng thành công 4
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 7 Tắc bóng 7
- 3 Beat 5
- 17 Quả ném biên 11
- 472 Chuyền bóng 295
- 85% TL chuyền bóng thành công 81%
- 2 1
- 5 10
- 42 37
- 0.33 0.48
- 0 0.22
- 8 9
- 10 21
- 32 28
- 10 9
- 21 22
Dữ liệu đội bóng Liga Dep. Universitaria Quito vs Mushuc Runa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.3 | 4.9 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 11 | 13.1 | Phạm lỗi | 11 |
Liga Dep. Universitaria Quito
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mushuc Runa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 7
- 11
- 10
- 17
- 23
- 13
- 18
- 15
- 18
- 25
- 21
- 9
- 9
- 15
- 13
- 18
- 19
- 9
- 19
- 24
- 9
- 24
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Liga Dep. Universitaria Quito (40 Trận đấu) | Mushuc Runa (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 2 | 8 |
Cập nhật
18/10/2026 07:20

