Sự kiện chính
16'
Jefferson Laider Valverde Arboleda
45'
Rodrigo Morínigo
51'
56'
Gonzalo Napoli
Juan Pablo Ruiz Gomez
56'
Jose Franciso Cevallos
Angelo Mina
56'
Reixon Saya
Francisco Andres Pizzini
61'
Bryan Caicedo
63'
Jostin Bravo
Xavier Pineda
63'
Gabriel Jhon Cortez
Dany Coronel
70'
Enrique Caicedo
Antony Chere
70'
76'
Victor Alfredo Griffith Mullins
Luis Fragozo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 6 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 1
- 90 Tấn công 108
- 40 Tấn công nguy hiểm 27
- 8 Sút cầu môn 4
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 16 Sút bóng 12
- 10 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 0 Việt vị 3
- 3 Cứu thua 7
- 5 Tắc bóng thành công 11
- 3 Challenge 10
- 29 Chuyền dài 21
- 0 Kiến tạo 1
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 5 Tắc bóng 11
- 5 Beat 1
- 27 Quả ném biên 15
- 396 Chuyền bóng 394
- 83% TL chuyền bóng thành công 83%
- 1 0
- 1 0
- 10 6
- 6 6
- 38 33
- 1.26 0.64
- 1.73 1.05
- 25 10
- 19 16
- 25 24
- 13 9
- 29 24
Dữ liệu đội bóng Libertad FC vs Club Sport Emelec đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.6 |
| 23 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 17.5 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 4 | Phạt góc | 7.7 | 4.1 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 9.7 | 10.2 | Phạm lỗi | 11.7 |
Libertad FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club Sport Emelec
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 15
- 15
- 7
- 20
- 18
- 33
- 10
- 5
- 26
- 17
- 21
- 15
- 10
- 12
- 7
- 20
- 20
- 17
- 12
- 12
- 12
- 20
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Libertad FC (40 Trận đấu) | Club Sport Emelec (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 1 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 7 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 5 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 3 | 6 | 6 |
Cập nhật
18/10/2026 07:20

