Sự kiện chính
12'
Oscar Quinonez(Reason:No penalty confirmed)
Nicolas Monserrat
38'
Emiliano Griffa
41'
Thomas Damian Amilivia
Darío Pazmiño
46'
59'
Gonzalo Rostagno
Renny Jaramillo
59'
Christian Ortiz
Erick Pluas
61'
Brian Kreiman
Miguel Yordan Caicedo Orobio
69'
78'
Jhon Valencia
Pedro Pablo Velasco Arboleda
78'
Beder Caicedo
Oscar Pepinos
Emiliano Griffa
79'
Jonathan Arroyo
Cristhian Solano
79'
83'
Luis Garces
Valentin Burgoa
83'
Wilson Chuchuca
Miguel Enrique Parrales Vera
Jorge Cabeza
Patricio Madero
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 6 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 1
- 105 Tấn công 82
- 39 Tấn công nguy hiểm 19
- 8 Sút cầu môn 1
- 8 Sút ngoài cầu môn 0
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 20 Sút bóng 4
- 14 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 14
- 2 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 7
- 11 Tắc bóng thành công 11
- 12 Challenge 5
- 21 Chuyền dài 16
- 1 Kiến tạo 0
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 1 Woodwork 0
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 10 Tắc bóng 11
- 3 Beat 5
- 23 Quả ném biên 20
- 347 Chuyền bóng 314
- 80% TL chuyền bóng thành công 74%
- 1 0
- 10 3
- 10 1
- 43 46
- 1.39 0.13
- 1.14 0.04
- 18 10
- 24 14
- 30 31
- 13 15
- 14 29
Dữ liệu đội bóng Leones del Norte vs Orense SC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2 | 0.8 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.6 |
| 2.5 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 6.3 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 5.5 | Phạt góc | 5.3 | 4.7 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 11 | 3 | Phạm lỗi | 10.1 |
Leones del Norte
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Orense SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 4
- 11
- 9
- 19
- 24
- 21
- 19
- 19
- 14
- 21
- 26
- 25
- 11
- 4
- 7
- 12
- 23
- 8
- 28
- 25
- 11
- 25
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Leones del Norte (0 Trận đấu) | Orense SC (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 7 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 8 |
Cập nhật
16/10/2026 03:53

