Sự kiện chính
12'
Ronan Kratt(Reason:No penalty confirmed)
21'
Yann Regis Toualy
50'
71'
Daniel Nimick
72'
Christian Greco-Taylor
83'
Lukas Browning Lagerfeldt
90'
Taras Gomulka
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 4 Phạt góc 6
- 4 Thẻ vàng 1
- 5 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 14 Sút bóng 12
- 15 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Cứu thua 3
- 8 Challenge 14
- 22 Chuyền dài 28
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 1 Woodwork 0
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 23 Tắc bóng 8
- 13 Beat 7
- 20 Quả ném biên 26
- 433 Chuyền bóng 394
- 78% TL chuyền bóng thành công 81%
- 0 1
- 0 1
- 10 10
- 4 2
- 66 42
- 1.88 0.93
- 0.78 0.47
- 25 27
- 17 18
- 51 34
- 14 8
- 26 31
Dữ liệu đội bóng Pacific FC vs Forge FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 3 | Mất bàn | 1 | 2.7 | Mất bàn | 1.2 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 15.2 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.3 | 3.5 | Phạt góc | 6.2 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14 | Phạm lỗi | 12.3 | 13.7 | Phạm lỗi | 10.6 |
Pacific FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Forge FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 14
- 18
- 18
- 31
- 20
- 15
- 7
- 15
- 12
- 15
- 27
- 8
- 9
- 17
- 22
- 11
- 16
- 16
- 25
- 20
- 9
- 25
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Pacific FC (28 Trận đấu) | Forge FC (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 0 | 1 |
Cập nhật
26/10/2026 07:02

