Sự kiện chính
6'
32'
Daan Klomp
34'
Eryk Kobza
34'
Eryk Kobza(Reason:Card reviewed)
40'
40'
Caniggia Ginola Elva(Reason:Goal awarded)
55'
Sven Zitman
71'
72'
Bradley Sheede Kamdem Fewo
77'
Harry Paton
77'
Harry Paton(Reason:Red card confirmed)
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 11 Phạt góc 4
- 0 Thẻ đỏ 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 102 Tấn công 72
- 57 Tấn công nguy hiểm 38
- 4 Sút cầu môn 3
- 4 Sút ngoài cầu môn 11
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 14 Sút bóng 18
- 14 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 14
- 2 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 2
- 6 Challenge 5
- 23 Chuyền dài 28
- 5 Tạt bóng thành công 8
- 6 Sút trúng cột dọc 4
- 15 Tắc bóng 14
- 8 Beat 7
- 17 Quả ném biên 21
- 473 Chuyền bóng 316
- 89% TL chuyền bóng thành công 81%
- 2 1
- 7 12
- 7 6
- 49 58
- 0.85 1.91
- 2.08 2.03
- 24 25
- 22 16
- 41 42
- 8 16
- 24 25
Dữ liệu đội bóng HFX Wanderers FC vs Cavalry FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.8 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.5 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 1.3 | Phạt góc | 4.7 | 3.3 | Phạt góc | 5.7 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 3.1 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 19 | 12.4 | Phạm lỗi | 15.4 |
HFX Wanderers FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cavalry FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 18
- 15
- 10
- 10
- 8
- 17
- 23
- 13
- 15
- 34
- 25
- 9
- 5
- 14
- 13
- 19
- 25
- 14
- 13
- 9
- 19
- 29
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | HFX Wanderers FC (29 Trận đấu) | Cavalry FC (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 9 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 2 | 3 |
Cập nhật
22/10/2026 13:53

