Sự kiện chính
4'
9'
28'
Antoine Batisse(Reason:Goal confirmed)
30'
46'
Anthony Aromatario
73'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 5 Phạt góc 8
- 1 Thẻ vàng 0
- 70 Tấn công 86
- 33 Tấn công nguy hiểm 43
- 8 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 17 Sút bóng 13
- 21 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 21
- 1 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 3
- 10 Challenge 11
- 25 Chuyền dài 30
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 6 Tắc bóng 8
- 3 Beat 8
- 22 Quả ném biên 15
- 378 Chuyền bóng 467
- 80% TL chuyền bóng thành công 86%
- 4 2
- 2 2
- 15 6
- 2 7
- 30 53
- 1.93 0.65
- 4 0.41
- 27 10
- 11 17
- 27 44
- 3 9
- 18 21
Dữ liệu đội bóng Forge FC vs York United FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.7 | 1.4 | Mất bàn | 2 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 17 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 5.3 | Phạt góc | 2.7 | 5.9 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 4.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 3.5 |
| 12 | Phạm lỗi | 18.3 | 10.2 | Phạm lỗi | 14.5 |
Forge FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
York United FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 12
- 15
- 12
- 18
- 25
- 7
- 14
- 13
- 10
- 30
- 21
- 8
- 16
- 23
- 18
- 11
- 20
- 23
- 22
- 11
- 4
- 20
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Forge FC (30 Trận đấu) | York United FC (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 7 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 5 |
Cập nhật
22/10/2026 13:53

