Sự kiện chính
9'
11'
Eryk Kobza(Reason:Goal confirmed)
40'
Ali Musse(Reason:No penalty confirmed)
Diego Gutierrez
43'
51'
Harry Paton
57'
Adam Pearlman
59'
Kamron Habibullah(Reason:Goal confirmed)
60'
73'
80'
Goteh Ntignee
81'
Goteh Ntignee
Gabriel Antinoro(Reason:No penalty confirmed)
86'
90'
90'
Michael Baldisimo
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 7 Phạt góc 5
- 0 Thẻ đỏ 1
- 1 Thẻ vàng 5
- 99 Tấn công 91
- 38 Tấn công nguy hiểm 44
- 7 Sút cầu môn 5
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 18 Sút bóng 14
- 9 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 9
- 1 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 4
- 2 Challenge 13
- 16 Chuyền dài 19
- 1 Tạt bóng thành công 2
- 6 Sút trúng cột dọc 3
- 12 Tắc bóng 18
- 10 Beat 8
- 12 Quả ném biên 17
- 494 Chuyền bóng 284
- 86% TL chuyền bóng thành công 78%
- 2 4
- 1 2
- 12 11
- 6 3
- 46 52
- 1.18 1.77
- 1.86 3.44
- 27 35
- 16 10
- 39 42
- 7 10
- 25 22
Dữ liệu đội bóng Atletico Ottawa vs Cavalry FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.6 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.2 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 19 | 12.1 | Phạm lỗi | 15.4 |
Atletico Ottawa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cavalry FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 18
- 12
- 10
- 17
- 8
- 22
- 23
- 19
- 15
- 20
- 25
- 23
- 5
- 14
- 13
- 17
- 25
- 11
- 13
- 11
- 19
- 20
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Atletico Ottawa (30 Trận đấu) | Cavalry FC (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 9 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 2 | 3 |
Cập nhật
02/11/2026 17:37

