Sự kiện chính
Shunsuke Aoki
41'
53'
55'
Raisei Kinoshita
59'
Taku Kikushima
Hiryu Okuda
59'
Takuya Hitomi
Kazune Kubota
66'
Romero Frank Berrocal Lark
Ryohei Watanabe
Masato Handai
Jeong-min Bae
67'
Kenichi Nasu
Koya Fujii
67'
72'
76'
Kaito Miyake
Raisei Kinoshita
76'
Masafumi Miyagi
Kenya Onodera
Eitaro Matsuda
Yuto Katori
78'
Ora Ishihara
Yuki Omoto
78'
Keita Kobayashi
Shunsuke Aoki
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Roasso Kumamoto vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.3 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 7 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.5 | 5.5 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.6 | Thẻ vàng | 1 |
| 13 | Phạm lỗi | 0 | 12 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 48% | 52.7% | TL kiểm soát bóng | 49.7% |
Roasso Kumamoto
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 15
- 15
- 18
- 15
- 11
- 6
- 20
- 28
- 4
- 21
- 29
- 6
- 17
- 18
- 8
- 22
- 11
- 6
- 14
- 22
- 20
- 24
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Roasso Kumamoto (38 Trận đấu) | (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

