Sự kiện chính
16'
Sota Fukazawa
17'
42'
Jung Woo Young
Yusei Shinomiya
Haruka Suzuki
46'
58'
Kiyoshiro Tsuboi
Tae-won Kim
58'
Tsubasa Yoshihira
Ayumu Kameda
Koichi Murata
Keita Shirawachi
59'
Anderson Patrick Aguiar Oliveira
Keita Buwanika
59'
66'
Shunta Sera
Keijiro Ogawa
Kyohei SUGIURA
Tomoya Osawa
69'
Kyohei SUGIURA
70'
Anderson Patrick Aguiar Oliveira
78'
81'
Yuki Saneto
Shosei Okamoto
81'
Keita Ueda
Hiroya Sueki
Yuki Nishiya
83'
Masaya Kojima
Daisuke Matsumoto
84'
90'
Tsubasa Yoshihira
90'
Shosaku Yasumitsu
Sota Fukazawa
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Zweigen Kanazawa FC vs Kataller Toyama đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 8.1 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 4.7 | Phạt góc | 8.7 | 5.9 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 7.3 | 0 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 58% | 51.3% | TL kiểm soát bóng | 52.8% |
Zweigen Kanazawa FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kataller Toyama
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 3
- 13
- 13
- 15
- 20
- 10
- 20
- 13
- 20
- 26
- 20
- 10
- 4
- 16
- 19
- 18
- 23
- 18
- 16
- 16
- 21
- 18
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Zweigen Kanazawa FC (0 Trận đấu) | Kataller Toyama (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 7 | 5 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

