Sự kiện chính
Kosei Ashibe
34'
Hayate Toma
Tatsuya Anzai
39'
Kazumasa Shimizu
Yuki Okada
46'
57'
Rikiya Motegi
Kazumasa Shimizu
67'
Uheiji Uehata
Tsubasa Nakamura
72'
74'
Kaishin Sekiguchi
Kidera Sunao
75'
81'
Kenyu Sugimoto
Caprini
Toraji Chiba
Jiro Fujita
90'
90'
Oriola Sunday
Hajime Hidaka
90'
Toshiki Ishikawa
Toya Izumi
90'
Kota Nakayama
Kaua Diniz
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Fukushima United FC vs RB Omiya Ardija đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2 | 1.4 | Ghi bàn | 2.4 |
| 1 | Mất bàn | 3 | 1.1 | Mất bàn | 1.8 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.7 | 4.6 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 13 | 0 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 60.7% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 55.5% |
Fukushima United FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
RB Omiya Ardija
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 7
- 8
- 17
- 29
- 19
- 10
- 15
- 19
- 9
- 19
- 30
- 17
- 9
- 12
- 9
- 10
- 17
- 15
- 26
- 14
- 9
- 29
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fukushima United FC (0 Trận đấu) | RB Omiya Ardija (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

