Sự kiện chính
30'
39'
Akira Silvano Disaro
Sora Hiraga
46'
Hiroya Nodake
Kazuma Okamoto
46'
56'
58'
Tsubasa Terayama
Kaina Yoshio
58'
Rui Yokoyama
Ryoma Kida
70'
Keigo Enomoto
Kaiyo Yanagimachi
70'
73'
Rennosuke Kawana
Koki Sugimori
Keigo Enomoto
74'
80'
Kisho Yano
Keiichi Kondo
80'
Sho Sato
Haruki Tsutsumi
80'
Haruto Yoshino
Tomoki Tabata
80'
Kohei Uchida
Hiroshi Iwasaki
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Montedio Yamagata vs Tochigi SC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.9 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 0.9 |
| 20 | Bị sút cầu môn | 7 | 14.9 | Bị sút cầu môn | 7 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 4.8 | Phạt góc | 5.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 0 | 11.6 | Phạm lỗi | 0 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 46.7% | TL kiểm soát bóng | 50.6% |
Montedio Yamagata
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tochigi SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 16
- 15
- 19
- 13
- 14
- 5
- 19
- 9
- 14
- 27
- 16
- 8
- 12
- 6
- 12
- 15
- 18
- 15
- 21
- 21
- 12
- 30
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Montedio Yamagata (38 Trận đấu) | Tochigi SC (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

