Sự kiện chính
Mamoni Chakma
28'
Sree Moti Trishna Ran
43'
Most Munki Akhter
44'
Most Munki Akhter
45'
Sree Moti Trishna Ran
54'
Most Munki Akhter
60'
73'
80'
86'
90'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Bangladesh (w) U19 vs Bhutan (W) U19 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0 | 3.4 | Ghi bàn | 0 |
| 0.3 | Mất bàn | 5 | 0.3 | Mất bàn | 4.7 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 12.5 | 2.8 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 4.5 | Phạt góc | 0.5 | 6.3 | Phạt góc | 0.3 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 0 | Thẻ vàng | 2 |
| 54% | Phạm lỗi | 42% | 51.7% | Phạm lỗi | 44.5% |
Bangladesh (w) U19
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bhutan (W) U19
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 0
- 12
- 0
- 17
- 0
- 19
- 0
- 12
- 0
- 21
- 0
- 14
- 14
- 14
- 17
- 14
- 17
- 14
- 25
- 21
- 17
- 21
- 7
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bangladesh (w) U19 (0 Trận đấu) | Bhutan (W) U19 (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
01/02/2026 07:00

