Sự kiện chính
Joris Kayembe
16'
31'
Niko Galesic
45'
51'
Daan Heymans
53'
57'
Luka Stojkovic
Yaimar Medina
Joris Kayembe
62'
Aaron Bibout
Robin Mirisola
62'
66'
Matteo Perez Vinlof
Bruno Goda
74'
Cardoso Varela
Gabriel Vidovic
74'
Mateo Lisica
Fran Topic
75'
Nikolas Sattlberger
Ibrahima Sory Bangoura
81'
100'
Jarne Steuckers
Junya Ito
102'
Noah Adedeji-Sternberg
Yira Sor
102'
104'
Miha Zajc
104'
Luka Stojkovic(Reason:Card changed)
105'
Luka Stojkovic
105'
Marko Soldo
Miha Zajc
107'
Josip Misic
114'
117'
Marko Zebic
Niko Galesic
118'
Sven Sunta
Josip Misic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Racing Genk vs Dinamo Zagreb đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 5.7 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 7.3 |
| 4 | Phạt góc | 6.7 | 4.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 10.1 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 54.3% | 54.6% | TL kiểm soát bóng | 52.1% |
Racing Genk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dinamo Zagreb
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 11
- 12
- 17
- 12
- 18
- 19
- 12
- 19
- 12
- 25
- 27
- 21
- 14
- 14
- 14
- 16
- 22
- 14
- 14
- 4
- 22
- 23
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Racing Genk (11 Trận đấu) | Dinamo Zagreb (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 3 | 1 |
Cập nhật
27/02/2026 07:00

